Dưới đây là tổng hợp các điểm dữ liệu nổi bật, được phân loại theo các chủ đề chính (Smart, Secure, Sustainable) và so sánh các thông số kỹ thuật chính của các dòng máy MFP (Hệ thống Đa chức năng Kỹ thuật số) như BP-51C, BP-51M, BP-71C, và BP-71M:
Các nguồn cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết cho nhiều mẫu máy MFP, phân biệt theo tốc độ in (PPM - pages per minute) và loại (Màu - C hoặc Đơn sắc - M).
| Dòng Máy | Tốc độ (A4 PPM) | Loại Feeder (Bộ nạp tài liệu) | Tốc độ Quét (1 mặt/2 mặt) | SSD Tiêu chuẩn | Độ phân giải In |
|---|---|---|---|---|---|
| BP-51C Series (Màu) | 26, 31, 36, 45, 55 | RSPF (Bộ nạp đảo chiều) | Tối đa 80 bản/phút (Màu & Đen trắng) | 128 GB (Tiêu chuẩn) | 1,200 x 1,200 dpi, 9,600 (tương đương) x 600 dpi |
| BP-51M Series (Đơn sắc) | 31, 45, 55, 65 | RSPF (Bộ nạp đảo chiều) | Tối đa 80 bản/phút (Màu & Đen trắng) | 128 GB (Tiêu chuẩn) | 600 x 600 dpi, 9,600 (tương đương) x 600 dpi |
| BP-71C/M Series (Cả Màu và Đơn sắc) | 31, 36, 45, 55, 65 | DSPF (Bộ nạp 1 lần quét 2 mặt) | Tối đa 150 bản/phút (1 mặt), Tối đa 300 bản/phút (2 mặt) | 256 GB (Tiêu chuẩn) | 1,200 x 1,200 dpi, 9,600 (tương đương) x 600 dpi |
Các thiết bị này đều được trang bị màn hình cảm ứng phẳng 10.1 inch (Full-flat Touchscreen) với các biểu tượng đơn giản, trực quan.
| Tính năng | BP-51C Series | BP-71C Series | BP-71M Series |
|---|---|---|---|
| Tốc độ In (Màu) | Tối đa 55 PPM | Tối đa 65 PPM | N/A |
| Tốc độ In (Đơn sắc) | Tối đa 55 PPM | Tối đa 65 PPM | Tối đa 65 PPM |
| Loại Feeder | RSPF (Bộ nạp đảo chiều) | DSPF (Bộ nạp 1 lần quét 2 mặt) | DSPF (Bộ nạp 1 lần quét 2 mặt) |
| SSD Tiêu chuẩn | 128 GB | 256 GB | 256 GB |
| Bộ Phát hiện Nạp Kép (DD) | N/A | Tiêu chuẩn/Tùy chọn (chỉ BP-71C series) | N/A (chỉ có trong nguồn của BP-71C/M) |
| Gấp Tài liệu (Folding Unit) | Tùy chọn | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Lưu trữ Tài liệu (Tùy chọn) | Tối đa 20.000 trang/3.000 tệp (Thư mục chính) | 20.000 trang/3.000 tệp (Thư mục chính) | 20.000 trang/3.000 tệp (Thư mục chính) |
Xem chi tiết các dòng máy mới SHARP Tại Đây
Bài viết khác
Tài liệu nguồn áp dụng cho SHARP BP-51M26/BP-51M31/BP-51M36/BP-51M45/BP-71M31/BP-71M36/BP-71M45/BP-71M55/BP-71M65. Phạm vi môi trường: Máy tính Windows 10/11 và máy photocopy Sharp trong cùng mạng LAN. Lưu ý: Tên nút có thể khác nhẹ theo ngôn ngữ giao diện hoặc phiên bản firmware.
Siêu Nhanh tiếp tục tham gia Cuộc thi tay nghề kỹ thuật đại lý Fujifilm FY26 sau thành tích Giải Nhất năm 2025, tập trung vào Apeos C2560 và kỹ năng kỹ thuật.
Nghị định 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/9/2026. Không tổ chức khám sức khỏe người lao động bị phạt bao nhiêu? Cập nhật mức phạt, chu kỳ khám và trách nhiệm doanh nghiệp trong năm 2026.
Phạm vi áp dụng: Sharp BP-51M26, BP-51M31, BP-51M36, BP-51M45, BP-51M55, BP-51M65, BP-71M31, BP-71M36, BP-71M45, BP-71M55 và BP-71M65. Nguồn kỹ thuật: Sharp Installation Manual, mã tài liệu 00ZBP71M65I2E, phát hành tháng 05/2026. Đối tượng: Kỹ thuật viên đã được đào tạo. Người dùng không nên tự nạp developer, truy cập Simulation hoặc điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Màn hình tương tác thông minh, máy chiếu lớp học và bục giảng thông minh giúp nhà trường trình bày bài giảng trực quan hơn, tăng cơ hội tương tác và chuẩn hóa thiết bị giữa các phòng học. Hiệu quả đầu tư không chỉ nằm ở phần cứng, mà còn phụ thuộc vào nội dung số, năng lực sử dụng của giáo viên, hạ tầng phòng học và dịch vụ hỗ trợ sau triển khai.
Siêu Nhanh chính thức trở lại làm việc từ ngày 03/09/2026, sẵn sàng phục vụ nhu cầu mua, thuê, sửa chữa máy photocopy, máy in và máy scan