Cập nhật: 20/08/2026
Cùng một file thiết kế nhưng khi in trên giấy C200, giấy bột đá, F230, Ivory 300 và giấy mỹ thuật, kết quả có thể khác rõ rệt về độ rực của màu, độ tương phản, độ bóng, độ cứng và cảm giác khi cầm.
Nếu cần in catalogue hoặc tờ quảng cáo nhiều hình ảnh, C200 thường là lựa chọn dễ sử dụng. F230 phù hợp với thiệp hoặc phiếu cần viết thêm. Ivory 300 thích hợp làm bìa và name card. Giấy mỹ thuật tạo cảm giác cao cấp, còn giấy bột đá phù hợp với một số sản phẩm cần độ bền và khả năng kháng nước nhưng phải kiểm tra khả năng tương thích với máy in.

| Nhu cầu sử dụng | Giấy nên ưu tiên | Lý do |
|---|---|---|
| Catalogue, brochure, tờ rơi | C200 | Bề mặt láng, hình ảnh rõ, màu tương đối nổi |
| Phiếu bảo hành cần viết thêm | F230 | Bề mặt tự nhiên, dễ viết hơn giấy tráng phủ |
| Name card, bìa catalogue | Ivory 300 | Cứng và giữ hình dạng tốt |
| Thiệp mời, thẻ cảm ơn cao cấp | Giấy mỹ thuật | Có vân và hiệu ứng bề mặt đặc biệt |
| Menu hoặc thẻ cần kháng nước | Giấy bột đá hoặc C200 cán màng | Bền hơn khi tiếp xúc với độ ẩm |
| In thử màu bằng máy photocopy | C200 hoặc giấy chuyên dụng laser | Dễ kiểm soát chất lượng và khả năng bám toner |
Không có loại giấy tốt nhất cho mọi trường hợp. Loại giấy phù hợp phải được lựa chọn dựa trên nội dung cần in, công nghệ in, cách gia công và điều kiện sử dụng sản phẩm.
Không. GSM là khối lượng của một mét vuông giấy, không phải số đo trực tiếp về độ dày.
Ví dụ:
C200 có định lượng khoảng 200 g/m².
F230 có định lượng khoảng 230 g/m².
Ivory 300 có định lượng khoảng 300 g/m².
Theo hướng dẫn định lượng giấy của Canon, giấy văn phòng thông thường thường khoảng 80 gsm, giấy ảnh có thể khoảng 200 gsm, còn giấy bìa thủ công có thể từ 240 gsm trở lên.
Tuy nhiên, hai loại giấy cùng định lượng 230 gsm vẫn có thể khác nhau về độ dày, độ xốp và độ cứng. Nguyên nhân nằm ở thành phần nguyên liệu, mức độ nén, lớp tráng phủ và cấu trúc sợi giấy.
Người dùng có thể tham khảo thêm cách lựa chọn giấy phù hợp cho máy in laser, máy in phun và máy photocopy trước khi đặt mua số lượng lớn.

Trong cách gọi phổ biến của ngành in tại Việt Nam, C200 thường được hiểu là giấy Couche định lượng 200 gsm. Đây là giấy có bề mặt tráng phủ tương đối láng, có thể ở dạng bóng hoặc mờ tùy từng dòng sản phẩm.
Bề mặt đồng đều giúp các vùng màu, hình ảnh sản phẩm và chi tiết nhỏ được thể hiện rõ hơn. Đây là lý do C200 thường được sử dụng cho catalogue, brochure, poster nhỏ và các ấn phẩm quảng cáo.
Trong ảnh thử nghiệm, mẫu C200 cho thấy:
Vùng màu hồng và tím có độ tương phản rõ.
Hình hoa và các đường nét dễ nhận biết.
Bề mặt cho cảm giác láng và đồng đều.
Tổng thể giống một ấn phẩm thương mại hơn giấy không tráng phủ.
Đây là nhận xét trực quan từ ảnh chụp, không phải kết quả đo màu bằng thiết bị chuyên dụng. Ánh sáng, góc chụp và cân bằng trắng của máy ảnh có thể ảnh hưởng đến màu hiển thị.
Catalogue giới thiệu sản phẩm
Brochure doanh nghiệp
Tờ rơi quảng cáo
Voucher và phiếu quà tặng
Bìa tài liệu
Menu có cán màng
Poster khổ nhỏ
Để chọn đúng định lượng cho từng loại ấn phẩm, xem thêm bí quyết chọn giấy Couche phù hợp.
C200 không phải lựa chọn tối ưu nếu sản phẩm cần độ cứng cao, cần viết nhiều bằng bút hoặc muốn tạo cảm giác thủ công. Với name card, C200 có thể hơi mềm nếu không được bồi hoặc cán màng phù hợp.

Giấy bột đá không phải giấy cellulose thông thường. Một số sản phẩm được tạo thành chủ yếu từ calcium carbonate và nhựa polyethylene làm chất kết dính.
Thông tin sản phẩm của Wausau Coated về giấy bột đá mô tả loại vật liệu gồm khoảng 80% calcium carbonate và 20% polyethylene. Do không có cấu trúc sợi như giấy thông thường, bề mặt giấy bột đá có thể rất mịn và ít hút mực.
Bề mặt mịn, hơi giống vật liệu tổng hợp.
Khó xé hơn một số loại giấy sợi.
Có khả năng kháng nước tốt hơn giấy thông thường.
Mềm và dẻo hơn một số loại giấy bìa.
Màu in có thể sắc do vật liệu ít hút mực.
Trên mẫu được cung cấp, màu hồng và tím của giấy bột đá tương đối đều nhưng dịu hơn C200. Cảm giác bề mặt mịn và ít thể hiện cấu trúc sợi giấy.
Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào đúng mã giấy bột đá, lớp phủ, loại mực và chế độ in.
Menu thường xuyên được cầm nắm
Thẻ hướng dẫn
Nhãn hoặc thẻ cần độ bền
Sổ tay đặc biệt
Một số ấn phẩm cần khả năng kháng nước
Không nên tự động đưa giấy bột đá vào máy laser chỉ vì định lượng của giấy nằm trong giới hạn của máy.
Cụm sấy laser sử dụng nhiệt và áp lực để cố định toner. Một số loại giấy bột đá có thành phần polymer nên có thể cong hoặc biến dạng nếu không chịu được nhiệt độ của thiết bị. Nhà cung cấp Stone Paper cũng khuyến cáo phải kiểm tra công nghệ in và khả năng chịu nhiệt của từng sản phẩm.
Nếu cần in decal hoặc vật liệu có bề mặt đặc biệt, có thể tham khảo thêm kinh nghiệm in decal bằng máy photocopy laser.

F230 thường là cách viết tắt được nhiều cơ sở in sử dụng cho giấy Ford định lượng 230 gsm. Đây là cách gọi thương mại phổ biến, vì vậy khi đặt giấy vẫn nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tên và mã sản phẩm.
Ford là nhóm giấy không tráng phủ. Bề mặt không quá bóng, tạo cảm giác tự nhiên hơn giấy Couche.
Có thể khác.
Với in offset hoặc in phun, cấu trúc giấy không tráng phủ có thể làm màu tương tác với sợi giấy nhiều hơn. Với máy laser, toner được cố định bằng nhiệt và áp lực, nhưng độ nhám của giấy vẫn ảnh hưởng đến độ đồng đều của mảng màu.
Trong mẫu thử, F230 có xu hướng:
Màu dịu hơn C200.
Ít phản sáng.
Thể hiện rõ cảm giác giấy tự nhiên.
Phù hợp với thiết kế nhẹ, tối giản hoặc mang tính thủ công.
Phiếu bảo hành
Thẻ cảm ơn
Thiệp mời tối giản
Giấy tiêu đề
Bìa sổ
Phiếu cần viết thêm bằng bút
Name card phong cách tự nhiên
Một phiếu bảo hành cần viết ngày mua, số serial và chữ ký nên ưu tiên F230 hơn C200 bóng. Bề mặt không tráng phủ thường dễ viết và hạn chế tình trạng bút trượt trên mặt giấy.
Ngược lại, catalogue máy photocopy có nhiều ảnh sản phẩm, biểu đồ và vùng chuyển sắc thường phù hợp với C200 hơn.

Tại thị trường Việt Nam, “Ivory 300” thường được hiểu là giấy hoặc bìa Ivory định lượng 300 gsm. Loại giấy này thường được chọn vì độ cứng và khả năng giữ hình dạng tốt.
Tuy nhiên, “Ivory” không phải lúc nào cũng chỉ một cấu trúc giấy duy nhất. Tên này cũng có thể được dùng để mô tả tông giấy trắng kem. Vì vậy, khi đặt in cần xác nhận:
Ivory một mặt hay hai mặt
Mặt nào được dùng để in
Bề mặt tráng phủ hay không tráng phủ
Tông giấy trắng sáng hay trắng kem
Độ dày thực tế
Khả năng tương thích với thiết bị in
Mẫu Ivory 300 trong ảnh tạo cảm giác chắc và cứng hơn các mẫu phía trên. Mép giấy giữ phẳng khá tốt, phù hợp với các sản phẩm cần đứng dáng.
Màu in có thể không bóng bằng C200 nhưng độ cứng giúp thành phẩm có cảm giác chắc chắn hơn.
Name card
Bìa catalogue
Thẻ treo sản phẩm
Thiệp mời
Bìa hồ sơ
Menu dạng tờ cứng
Hộp giấy nhỏ
Một catalogue giới thiệu máy photocopy có thể sử dụng:
Ruột C150 hoặc C200 để thể hiện hình ảnh.
Bìa Ivory 300 để tăng độ cứng.
Cán màng mờ ở mặt ngoài để hạn chế trầy xước.
Cấn đường gấp trước khi đóng cuốn để giảm nguy cơ nứt mép.
Không nhất thiết sử dụng Ivory 300 cho toàn bộ catalogue vì thành phẩm có thể quá dày, khó lật và làm tăng chi phí.

“Giấy mỹ thuật” là tên của một nhóm giấy, không phải một định lượng cụ thể.
Nhóm này có thể bao gồm:
Giấy vân vải
Giấy có gân
Giấy nhám
Giấy ánh kim
Giấy ngọc trai
Giấy bề mặt mịn như nhung
Giấy trắng tự nhiên
Giấy có màu sẵn
Danh mục của Fedrigoni cho thấy giấy sáng tạo có thể khác nhau về bề mặt, màu sắc, lớp phủ và công nghệ in phù hợp.
Không thể kết luận giấy mỹ thuật luôn cho màu đẹp hơn C200.
Giá trị lớn nhất của giấy mỹ thuật thường nằm ở hiệu ứng bề mặt và cảm giác khi chạm. Giấy có vân sâu có thể làm mảng màu đặc không phủ đều hoặc làm mất một phần chi tiết nhỏ. Ngược lại, với thiết kế tối giản, ít màu và nhiều khoảng trắng, chính kết cấu này có thể tạo cảm giác cao cấp.
Thiệp cưới
Thiệp cảm ơn
Name card cao cấp
Chứng nhận
Thẻ quà tặng
Bao bì thủ công
Bìa hồ sơ thương hiệu
Nên in thử nếu thiết kế có:
Chữ nhỏ
Nét mảnh
Màu nền đặc
Ảnh chân dung
Gradient nhẹ
Màu thương hiệu cần độ chính xác cao

| Tiêu chí | C200 | Bột đá | F230 | Ivory 300 | Mỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Bề mặt | Láng, tráng phủ | Mịn, ít sợi | Tự nhiên, không phủ | Tùy từng dòng | Có vân hoặc hiệu ứng |
| Khả năng thể hiện màu | Rõ, tương phản tốt | Sắc nhưng phụ thuộc công nghệ | Dịu, ít bóng | Khá tốt | Phụ thuộc bề mặt |
| Độ cứng | Trung bình | Dẻo | Khá | Cao | Tùy mã giấy |
| Khả năng viết | Trung bình hoặc khó viết | Phụ thuộc bề mặt | Tốt | Phụ thuộc mặt giấy | Phụ thuộc từng loại |
| Kháng nước | Thấp nếu không cán màng | Tốt hơn giấy sợi | Thấp | Thấp | Phụ thuộc sản phẩm |
| Ứng dụng chính | Catalogue, brochure | Menu, thẻ đặc biệt | Phiếu, thiệp | Bìa, name card | Thiệp và ấn phẩm cao cấp |
| Lưu ý khi in laser | Chọn đúng chế độ coated/thick | Phải kiểm tra chịu nhiệt | Chọn đúng định lượng | Có thể cần khay tay | Luôn in thử |
Không nên chỉ nhìn giấy trắng hoặc ảnh chụp trên điện thoại. Cách đáng tin cậy hơn là sử dụng cùng một tờ kiểm tra màu.
Tờ test nên có:
Logo Siêu Nhanh.
Thang màu Cyan, Magenta, Yellow và Black.
Vùng màu đặc.
Một vùng chuyển sắc.
Chữ đen kích thước từ 6–12 pt.
Ảnh máy photocopy hoặc sản phẩm.
Màu thương hiệu có mã CMYK xác định.
Khoảng trắng để kiểm tra màu nền giấy.
Nên in trên cùng một thiết bị, cùng file và cùng điều kiện môi trường. Tuy nhiên, mỗi loại giấy vẫn phải được khai báo đúng chế độ media để thiết bị điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ và áp lực phù hợp.
Sau khi in, hãy kiểm tra:
Màu có bị lệch không?
Mảng màu đặc có đều không?
Chữ nhỏ có rõ không?
Toner có bám chắc không?
Giấy có cong sau khi qua cụm sấy không?
Mép gấp có bị nứt không?
Bút bi có viết được không?
Mặt sau có bị lộ hình không?

Tùy model và cấu hình thiết bị.
Ví dụ, Konica Minolta bizhub C301i được công bố hỗ trợ giấy từ 52–300 g/m². Thông số chính thức của Konica Minolta cũng xác nhận phạm vi này.
Tuy nhiên, hỗ trợ 300 g/m² không có nghĩa máy tự động in an toàn trên mọi vật liệu 300 gsm. Người vận hành còn phải kiểm tra loại bề mặt, độ cứng, kích thước, hướng sớ giấy và khả năng chịu nhiệt.
Khi in giấy dày nên:
Nạp đúng khay được nhà sản xuất quy định.
Khai báo chính xác định lượng.
Chọn đúng Thick 1, Thick 2, Thick 3 hoặc Thick 4.
Chạy thử từ 5–10 tờ.
Kiểm tra cong giấy, bong toner và kẹt giấy.
Không chạy giấy bột đá khi chưa xác nhận khả năng chịu nhiệt.
Nếu doanh nghiệp thường xuyên in catalogue, brochure hoặc tài liệu quảng cáo, có thể xem thêm phương án mua hoặc thuê máy photocopy màu A3.

Trả lời bốn câu hỏi:
In catalogue, name card, menu hay thiệp?
Sản phẩm có cần viết lên không?
Có thường xuyên tiếp xúc với nước không?
Ưu tiên màu sắc hay cảm giác bề mặt?
Kết quả của ngày đầu tiên là danh sách tối đa ba loại giấy phù hợp.
Yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ:
Tên giấy
Nhà sản xuất hoặc mã giấy
Định lượng
Bề mặt
Khả năng dùng cho máy laser
Khả năng in hai mặt
Không lựa chọn chỉ dựa vào tên “C200”, “F230” hoặc “Ivory 300”.
Sử dụng cùng một file có logo, chữ nhỏ, thang CMYK, ảnh sản phẩm và vùng chuyển sắc. Không thay đổi file giữa các lần in.
In từ 5–10 tờ cho mỗi loại giấy. Khai báo đúng chế độ media và ghi lại thiết lập của từng lần thử.
Thử viết, gấp, cấn, cán màng hoặc bế theo đúng cách thành phẩm sẽ được sử dụng. Với menu, có thể kiểm tra khả năng lau ẩm trên một tờ mẫu riêng.
Không chỉ tính giá giấy. Cần cộng thêm:
Chi phí in
Lượng toner
Cán màng
Cấn và bế
Hao hụt khi chạy thử
Tỷ lệ bản in lỗi
Khi ước tính toner, có thể tham khảo thêm cách hiểu độ phủ mực 5% và số trang in thực tế.
Sau khi chọn được giấy, hãy lưu lại:
Mã giấy và nhà cung cấp
Định lượng
Khay nạp
Chế độ giấy
File in
Thiết lập màu
Kết quả gia công
Bộ thông tin này giúp những lần in sau giữ được chất lượng ổn định và giảm thời gian chạy thử.
C200 thường là lựa chọn dễ sử dụng cho catalogue và brochure vì bề mặt tương đối láng, hình ảnh rõ và màu có độ tương phản tốt. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng còn phụ thuộc máy in, toner, thiết lập màu và đúng mã giấy.
Không chắc chắn. GSM biểu thị khối lượng trên một mét vuông. Độ dày còn phụ thuộc mức độ nén, lớp phủ, cấu trúc sợi và thành phần vật liệu của giấy.
Có thể dùng, nhưng C200 thường không cứng bằng Ivory 300 hoặc một số giấy mỹ thuật cùng mục đích. Nếu dùng C200, có thể cần cán màng hoặc bồi để tăng độ chắc chắn.
F230 phù hợp với phiếu bảo hành, thẻ cảm ơn, giấy tiêu đề và thiệp tối giản. Bề mặt không tráng phủ tạo cảm giác tự nhiên và thường dễ viết hơn giấy Couche.
Chỉ nên in khi nhà cung cấp xác nhận vật liệu chịu được nhiệt độ cụm sấy và tương thích với thiết bị. Không nên dựa riêng vào định lượng để kết luận.
Không. Thông số 300 gsm mới chỉ thể hiện giới hạn định lượng. Cần kiểm tra thêm độ cứng, độ dày, bề mặt, hướng sớ và khay giấy được phép sử dụng.
Không có một loại giấy phù hợp cho mọi ấn phẩm.
Chọn C200 nếu ưu tiên hình ảnh, màu sắc và tính thương mại.
Chọn F230 nếu cần bề mặt tự nhiên và dễ viết.
Chọn Ivory 300 nếu cần độ cứng cho bìa hoặc name card.
Chọn giấy mỹ thuật nếu ưu tiên kết cấu và cảm giác cao cấp.
Chọn giấy bột đá cho một số ứng dụng cần độ bền hoặc kháng nước, nhưng phải kiểm tra công nghệ in.
Cách an toàn nhất là in thử bằng đúng file, đúng máy, đúng loại giấy và đúng chế độ media trước khi sản xuất số lượng lớn.
Công Ty TNHH Thương Mại Siêu Nhanh
Tư vấn máy photocopy màu và giải pháp in giấy dày, giấy đặc biệt
Địa chỉ: 44 Ngô Bệ, Phường Tân Bình, TP.HCM
Kinh doanh: 0943.888.223
Kỹ thuật: 0919.993.780 – 0919.995.648
Website: sieuthimayphotocopy.vn
Bài viết khác
Konica Minolta Bizhub C227i hay C301i? Xem cách lựa chọn model và phương án mua hoặc thuê phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
CCCD và mã số thuế có thể trùng số nhưng không cùng bản chất. Tìm hiểu quy định dùng số định danh cá nhân thay mã số thuế từ 01/07/2025.
Công ty TNHH Thương Mại Siêu Nhanh trân trọng thông báo lịch nghỉ du lịch thường niên từ ngày 07/08 đến 09/08/2026. Hotline hỗ trợ khẩn cấp: 0943.888.223.
Hướng dẫn tháo kiện, lắp developer, hộp mực, chạy SIM25-02, cài đặt ban đầu và kiểm tra chất lượng máy Sharp BP-22M31/22M28/22M24/22M22
Hướng dẫn chi tiết cách thay hộp mực máy photocopy Sharp 22M Series (BP-22M22/22M24/22M28/22M31): nhận biết cảnh báo hết mực, tháo hộp mực cũ, lắc hộp mực mới, lắp đúng vị trí và các lưu ý an toàn.
Công ty TNHH Thương Mại Siêu Nhanh chính thức trở thành Nhà phân phối Ủy quyền Konica Minolta tại Việt Nam, đánh dấu bước phát triển mới trong hoạt động cung cấp máy photocopy, máy in đa chức năng, vật tư, linh kiện, phần mềm và giải pháp quản lý in ấn chuyên nghiệp.