Máy photocopy trắng đen Ricoh MP 5054

Thương hiệu: Ricoh | Mã SP: RICO-MP5054

  • Đa chức năng: In, sao chụp, quét màu và fax(tuỳ chọn).
  • Tốc độ in: 50 trang/phút (đen trắng).
  • Khay giấy: Tiêu chuẩn 1,150 tờ, tối đa 4,700 tờ.
  • In/quét từ thiết bị di động: Hỗ trợ ứng dụng Ricoh Smart Device Print&Scan.
  • Quét 2 mặt: Tốc độ 180 trang/phút.
  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
  • Bảo mật: Xác thực người dùng, mã hóa PDF.
  • Tiết kiệm năng lượng: Tiêu chuẩn EPEAT Gold, ENERGY STAR v2.0.
  • OCR: Chức năng quét OCR tùy chọn.
  • Bộ nhớ: 2 GB RAM, 320 GB HDD.
  • Khả năng tùy biến: Màn hình Home Screen tùy chỉnh.
  • Định lượng giấy: Khay tiêu chuẩn 60-300 g/m², khay bypass 52-300 g/m², in 2 mặt 52-256 g/m².

Tình trạng Còn hàng

Liên hệ

CTY TNHH THƯƠNG MẠI SIÊU NHANH
37/40 Đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, TP.HCM

0943 888 223

sieunhanh@sieunhanh.online

Chính sách bán hàng

Miễn phí vận chuyển tại HCM Miễn phí vận chuyển tại HCM

Cam kết sản phẩm chính hãng 100% Cam kết sản phẩm chính hãng 100%

Dịch vụ hỗ trợ

Hỗ trợ lắp đặt & cài đặt tại HCM Hỗ trợ lắp đặt & cài đặt tại HCM

Thông tin sản phẩm

RICOH MP 5054SP

  • Tổng quan
    • Thời gian khởi động: 14 giây.
    • Tốc độ in bản đầu tiên: 2.9 giây.
    • Tốc độ in liên tục: 50 trang/phút.
    • Bộ nhớ: 2 GB (tối đa).
    • Ổ cứng: 320 GB.
    • Kích thước (W x D x H): 587 x 680 x 963 mm (với SPDF).
    • Trọng lượng: 74 kg (với SPDF), 60 kg (không SPDF).
    • Nguồn điện: 220 - 240 V, 50/60 Hz.
  • Chức năng sao chụp
    • Quá trình sao chụp: Quét bằng tia laser và in ảnh tĩnh điện.
    • Sao chụp nhiều bản: Lên đến 999 bản.
    • Độ phân giải: 600 dpi.
    • Zoom: 25% đến 400% với bước chỉnh 1%.
  • Chức năng in
    • Ngôn ngữ in:
      • Tiêu chuẩn: PCL5e, PCL6, Adobe® PDF Direct.
      • Tùy chọn: Adobe® PostScript® 3™, IPDS, XPS.
    • Độ phân giải in: 1,200 x 1,200 dpi.
    • Giao diện:
      • Tiêu chuẩn: USB 2.0, khe cắm SD, Ethernet 10 base-T/100 Base-TX, Ethernet 1000 Base-T.
      • Tùy chọn: IEEE 1284/ECP hai chiều, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth.
    • Giao thức mạng:
      • Tiêu chuẩn: TCP/IP (IP v4, IP v6).
      • Tùy chọn: IPX/SPX.
    • Hệ điều hành Windows: Windows® XP, Windows® Vista, Windows(TM) 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2.
    • Hệ điều hành Mac OS: Macintosh OS X v.10.26 trở lên.
    • Hệ điều hành Unix: Unix Sun® Solaris, HP-UX SCO Open Server, Red Hat® Linux, IBM® AIX.
    • Hệ điều hành Novell Netware: v6.5 (tùy chọn).
    • SAP R/3 environments: SAP® R/3.
    • Các môi trường được hỗ trợ khác: NDPS Gateway, IBM® iSeries, AS/400® using OS/400 Host Print Transform.
  • Chức năng quét
    • Tốc độ quét:
      • SPDF: (FC/B&W) Tối đa 180 ppm duplex, 110 ppm simplex.
    • Độ phân giải: 600 dpi, 1200 dpi (TWAIN).
    • Định dạng tệp: TIFF, JPEG, PDF, Encryption PDF, High Compression PDF, PDF-A.
    • Trình điều khiển đi kèm: Network TWAIN.
    • Scan to: E-mail, Folder, USB/SD, NCP (tùy chọn).
    • SPDF là tiêu chuẩn trên MP 6054SP
  • Chức năng Fax (tùy chọn)
    • Mạch: PSTN, PBX.
    • Tính tương thích: ITU-T (CCITT) G3.
    • Độ phân giải:
      • 8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi.
      • 8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi.
      • 8 x 15.4 line/mm, 16x 15.4 line/mm 400 x 400 dpi (tùy chọn).
    • Tốc độ truyền: G3: Khoảng 3 giây (200 x 100 dpi, JBIG), Khoảng 2 giây (200 x 100 dpi).
    • Tốc độ modem: Tối đa: 33.6 Kbps.
    • Dung lượng bộ nhớ: Tối đa: 4 MB (Tiêu chuẩn), 60 MB (Tối đa).
  • Xử lý giấy
    • Khổ giấy được khuyến nghị: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6.
    • Dung lượng giấy đầu vào:
      • Tiêu chuẩn: 1,150 tờ.
      • Tối đa: 4,700 tờ.
    • Dung lượng giấy đầu ra:
      • Tiêu chuẩn: 500 tờ.
      • Tối đa: 3,625 tờ.
    • Định lượng giấy:
      • Khay giấy tiêu chuẩn: 60 - 300 g/m².
      • Khay giấy tay: 52 - 300 g/m².
      • Bộ đảo mặt: 52 - 256 g/m².
  • Tiêu thụ điện
    • Tối đa: 1,780 W.
    • Chế độ sẵn sàng: 81.4 W.
    • Chế độ ngủ: 0.51 W.
    • TEC (Typical Electricity Consumption): 2,253 W/h.
  • Phần mềm (tùy chọn)
    • GlobalScan NX, Device Manager NX, Enhanced Locked Printed NX, Streamline NX, Card Authentication Package.
  • Tùy chọn
    • ADF handle, SPDF (tiêu chuẩn trên MP 6054SP), 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550- sheet paper tray, Tandem LCIT, Caster table, Side LCIT, One-bin tray, 1,000-sheets finisher, 1,000-sheets booklet finisher, 3,000-sheets finisher, 2,000-sheets booklet finisher, Internal finisher (except MP 6054SP), Shift tray, Side Tray, Bridge unit, Punch kits for finisher, Netware, File format converter, Adobe® PostScript® 3™ option, IPDS, XPS print option, Copy data security unit, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), IEEE 1284, Bluetooth, Counter interface, Smart card reader cover, OCR unit, Fax option, G3 interface unit, Fax connection unit, Fax memory, Console.

Để biết thêm thông tin chi tiết về các model, tùy chọn và phần mềm

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nhà cung cấp Ricoh CTY TNHH TM Siêu Nhanh

Phòng kinh doanh Công ty TNHH TM Siêu Nhanh
  • Địa chỉ: 37/40 Đường C1, P.13, Tân Bình, TP.HCM – https://sieuthimayphotocopy.vn/
  • Kinh doanh phân phối khu vực Miền Tây: Mr. Hiên - 0919975514 (Zalo)
  • Kinh doanh phân phối khu vực Miền Trung: Ms. Nhản - 0919974413 (Zalo)
  • Kinh doanh phân phối khu vực Tây Nguyên và Miền Đông: Ms. Châu - 0961090144 (Zalo)
  • Hotline công ty: 0943888223 (zalo) – Email: sieunhanh@sieunhanh.online
  • Xin trân trọng cảm ơn sự ũng hộ Quý Khách Hàng

.

Tài liệu kỹ thuật

📀 Brochure RiCOH 4054 5054 6054 series

Thông số kỹ thuật

Tính năng

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

 

Thời gian khởi động

14 giây

Tốc độ in bản đầu tiên

2.9 giây

Tốc độ in liên tục

50 trang/phút

Bộ nhớ

2 GB (tối đa)

Ổ cứng

320 GB

Kích thước

587 x 680 x 963 mm (với SPDF)

Trọng lượng

74 kg (với SPDF), 60 kg (không SPDF)

Nguồn điện

220 - 240 V, 50/60 Hz

Chức năng sao chụp

 

Quá trình sao chụp

Quét bằng tia laser và in ảnh tĩnh điện

Sao chụp nhiều bản

Lên đến 999 bản

Độ phân giải

600 dpi

Zoom

25% đến 400% với bước chỉnh 1%

Chức năng in

 

Ngôn ngữ in

Tiêu chuẩn: PCL5e, PCL6, Adobe® PDF Direct Tùy chọn: Adobe® PostScript® 3™, IPDS, XPS

Độ phân giải in

1,200 x 1,200 dpi

Giao diện

Tiêu chuẩn: USB 2.0, khe cắm SD, Ethernet 10 base-T/100 Base-TX, Ethernet 1000 Base-T Tùy chọn: IEEE 1284/ECP hai chiều, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth

Giao thức mạng

Tiêu chuẩn: TCP/IP (IP v4, IP v6) Tùy chọn: IPX/SPX

Hệ điều hành Windows

Windows® XP, Windows® Vista, Windows(TM) 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2

Hệ điều hành Mac OS

Macintosh OS X v.10.26 trở lên

Hệ điều hành Unix

Unix Sun® Solaris, HP-UX SCO Open Server, Red Hat® Linux, IBM® AIX

Hệ điều hành Novell

v6.5 (tùy chọn)

SAP R/3

SAP® R/3

Các môi trường khác

NDPS Gateway, IBM® iSeries, AS/400® using OS/400 Host Print Transform

Chức năng quét

 

Tốc độ quét

SPDF: (FC/B&W) Tối đa 180 ppm duplex, 110 ppm simplex

Độ phân giải

600 dpi, 1200 dpi (TWAIN)

Định dạng tệp

TIFF, JPEG, PDF, Encryption PDF, High Compression PDF, PDF-A

Trình điều khiển

Network TWAIN

Scan to

E-mail, Folder, USB/SD, NCP (tùy chọn)

Chức năng Fax (tùy chọn)

 

Mạch

PSTN, PBX

Tính tương thích

ITU-T (CCITT) G3

Độ phân giải

8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi 8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi 8 x 15.4 line/mm, 16x 15.4 line/mm 400 x 400 dpi (tùy chọn)

Tốc độ truyền

G3: Khoảng 3 giây (200 x 100 dpi, JBIG), Khoảng 2 giây (200 x 100 dpi)

Tốc độ modem

Tối đa: 33.6 Kbps

Dung lượng bộ nhớ

Tối đa: 4 MB (Tiêu chuẩn), 60 MB (Tối đa)

Xử lý giấy

 

Khổ giấy

A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

Dung lượng đầu vào

Tiêu chuẩn: 1,150 tờ Tối đa: 4,700 tờ

Dung lượng đầu ra

Tiêu chuẩn: 500 tờ Tối đa: 3,625 tờ

Định lượng giấy

Khay tiêu chuẩn: 60 - 300 g/m² Khay tay: 52 - 300 g/m² Bộ đảo mặt: 52 - 256 g/m²

Tiêu thụ điện

 

Tối đa

1,780 W

Chế độ sẵn sàng

81.4 W

Chế độ ngủ

0.51 W

TEC

2,253 W/h

Phần mềm (tùy chọn)

GlobalScan NX, Device Manager NX, Enhanced Locked Printed NX, Streamline NX, Card Authentication Package

Tùy chọn

ADF handle, SPDF (tiêu chuẩn trên MP 6054SP), 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550- sheet paper tray, Tandem LCIT, Caster table, Side LCIT, One-bin tray, 1,000-sheets finisher, 1,000-sheets booklet finisher, 3,000-sheets finisher, 2,000-sheets booklet finisher, Internal finisher (except MP 6054SP), Shift tray, Side Tray, Bridge unit, Punch kits for finisher, Netware, File format converter, Adobe® PostScript® 3™ option, IPDS, XPS print option, Copy data security unit, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), IEEE 1284, Bluetooth, Counter interface, Smart card reader cover, OCR unit, Fax option, G3 interface unit, Fax connection unit, Fax memory, Console

Sản phẩm khác

Bạn vừa xem