Chính sách bán hàng
Miễn phí vận chuyển tại HCM
Cam kết sản phẩm chính hãng 100%
Dịch vụ hỗ trợ
Hỗ trợ lắp đặt & cài đặt tại HCM
Thông tin sản phẩm
Dựa trên thông số kỹ thuật được cung cấp, Kyoceara Taskalfa 7003i nổi bật với những điểm mạnh sau, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc cho doanh nghiệp của bạn:
1. Năng suất mạnh mẽ:
2. Khả năng xử lý giấy linh hoạt:
3. Tính năng thông minh:
4. Chất lượng vượt trội:
Tóm lại, Kyoceara Taskalfa 7003i là một giải pháp in ấn toàn diện, mạnh mẽ và đáng tin cậy, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các doanh nghiệp, tổ chức có khối lượng công việc in ấn lớn.
Đừng chần chừ nữa, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để sở hữu Kyocera TASKalfa 7003i và trải nghiệm giải pháp in ấn hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn!
Hãy lựa chọn thiết bị này để tận dụng tối đa công suất và mang lại sự chuyên nghiệp trong từng tác vụ văn phòng! Liên hệ ngay 0943.888.223
Thông số kỹ thuật
Công nghệ in | Laser đen trắng |
---|---|
Thời gian khởi động | không quá 30 giây |
Bộ nhớ RAM
|
Cấu hình chuẩn 4,5GB |
Ổ cứng | SSD 8GB / HDD 320GB |
Bảng điều khiển | LCD màu cảm ứng hỗ trợ tiếng Việt 10,1 inchs cho phép điều khiển copy, in, scan từ điện thoại thông minh |
Dung lượng giấy đầu vào | tiêu chuẩn 01 khay tay 150 tờ , 02 khay gầm 500 tờ ; 02 khay gầm 1.500 tờ, nâng cấp tối đa 7,650 tờ |
Định lượng giấy đầu vào cho phép | khay gầm 60 – 256 g/m2 ; khay tay 60 – 300 g/m2 |
Khổ giấy đầu vào cho phép | khay tự động Min. A5R – Max. A3 (Legal); khay tay Min. A6R – Max. SRA3(320mm x 450mm) và khổ Banner 1,219mm |
Bộ nạp bản gốc | bộ nạp bản gốc lắp sẳn, quét 1 lần 2 mặt chứa 270 tờ |
Bộ đảo mặt bản sao/ bản in | Cấu hình chuẩn |
Dung lượng giấy đầu ra | 420 tờ |
Công suất sao chụp bình quân | 100.000 trang/ tháng |
Tuổi thọ vật tư tiêu hao | Cụm trống, cao áp, sấy : 600.000 trang |
Kích thước (W × D × H) | 750mm x 822mm x 1,234mm |
Tốc độ sao chụp (A4) | 80 trang A4/phút |
Thời gian chụp bản đầu tiên | 4,2 giây |
Tỉ lệ phóng thu sao chụp | 25-400 % (1% mỗi bước) |
Độ phân giải sao chụp | 600x600 dpi |
Sao chụp nhân bản | 1-9.999 |
Tốc độ in (A4) | 80 trang A4/phút |
Ngôn ngữ in | PRESCRIBE, PCL6 (PCL-XL, PCL5e), KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS, Open XPS, PDF Direct Print, PPML |
Chức năng in khác | in từ thiết bị cầm tay, thẻ nhớ USB |
Độ phân giải in | 1200 x 1200 dpi, 4,800 Equivalent x 1200 dpi |
Tốc độ quét | 120 ảnhA4/phút (tài liệu 01 mặt, độ phân giải 300 dpi, tài liệu màu) ; 220 ảnhA4/phút (tài liệu 02 mặt, độ phân giải 300 dpi, tài liệu màu) |
Độ phân giải quét | 600 dpi |
Định dạng File quét | TIFF, JPEG, XPS, Open XPS, PDF (MMR/JPG compression/High-compression PDF), Searchable PDF, MS Office File |
Kiểu quét tài liệu | Scan to SMB; Scan to E-mail ; Scan to FTP or FTP over SSL; Scan to USB; TWAIN Scan; WSD Scan |