KYOCERA ECOSYS FS-6530 MFP

58

Giá: Liên hệ

Số lượng:
Hotline:
Hỗ trợ Online:
Mr Việt:
Địa chỉ:
127/8 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM
Thông tin kỹ thuật
TỔNG QUAN
Loại máy Đa chức năng đơn sắc khổ A4/ A3
Công nghệ KYOCERA ECOSYS, Laser đươn sắc, HyPAS™
Tốc độ in/copy 30 trang A4/phút
Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi; 600 x 600 dpi
Thời gian sấy Dưới 20 giây
Bản in đầu tiên Sau khoảng 8 giây
Bản chụp đầu tiên Sau khoảng 9,2 giây (DP), 7,8 giây (mặt kính)
Kích thước (R x S x C) 590 x 590 x 694 mm (Với bộ nạp và đảo bản gốc - DP)
Trọng lượng Khoảng 52,2 kg (Bao gồm bộ nạp và đảo bản gốc và hộp mực)
Tiêu hao điện năng Chế độ nghỉ: 0,9 W; Chờ: 114 W; Hoạt động: 530 W
Nguồn điện AC 220 ~ 240 V, 50/60 Hz
Độ ồn (ISO 7779) Hoạt động: 46.8 dB(A), Chờ: 27.1 dB(A)
Tiêu chuẩn an toàn TÜV/GS, CE – Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001 cho quản lý chất lượng và ISO 14001 cho môi trường.
Bộ nhớ 1.024 MB. Tối đa 2.048 MB
GIẤY
Dung lượng giấy 01 khay tay 100 tờ, 45–256 g/m² (52–163 g/m² cho khổ lớn hơn A4/Letter): A3, A4, A5, A6, B5, Letter, Legal, Folio, envelopes, Custom (98 x 148 - 297 x 432 mm)
01 khay gầm 500 tờ, 60–163 g/m², A3, A4, A5,´B5, Letter, Legal, Folio
Tông dung lượng giấy tối đa 1.600 tờ
Bộ đảo bản chụp/in Tích hợp sẵn, hỗ trợ giấy 60–163 g/m²
Khay chứa giấy ra Tối đa 300 tờ: 250 mặt úp (khay chính), Thêm 50 tờ (khay tách bộ)
Bộ nạp và đảo bản gốc Sức chứa: 50 tờ, Quét 1 mặt 45–160 g/m², Quét 2 mặt 50–120 g/m², A3, A4, A5, B5, Letter, Legal, Custom (140x182 - 297x432mm)
Thông tin Toàn bộ các thông tin về giấy nêu trên dựa trên loại giấy dày tối đa là 0,11 mm. Hãy sử dụng những loại giấy được khuyến nghị bởi KYOCERA trong điều kiện môi trường bình thường.
CHỨC NĂNG IN
Bộ xử lý PowerPC 464 - 800 MHz
Ngôn ngữ điều khiển PRESCRIBE IIe
Ngôn ngữ in PCL 6 (5e/XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PDF Direct print, XPS Direct print
Fonts 93 outline fonts (PCL 6, KPDL 3) + 8 (Windows Vista), 1 Bitmap font, 45 types of one-dimensional barcodes, 1 type of two-dimensional barcode (PDF417)
Quản lý sử dụng 100 mã
Tính năng In file PDF mã hóa trực tiếp, In IPP, In e-mail, In WSD, In bảo mật qua SSL, IPsec, SNMPv3, In riêng tư
Kết nối USB 2.0 (Hi-Speed); USB Host 2.0; Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX; Cổng mở rộng để cắm thêm print server; Cổng mở rộng để cắm thêm CompactFlash®-Card
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Hệ điều hành PC Mọi phiên bản của hệ điều hành Windows, MAC OS X phiên bản 10.4 hoặc mới hơn, Unix, Linux và một số hệ điều hành khác
CHỨC NĂNG COPY
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Khổ bản gốc Tối đa A3/Ledger
Tính năng copy Quét một lần in nhiều trang, Chia bộ điện tử, Ghép 2/4 trang vào 1, Đảo tác vụ, In ưu tiên, Chương trình, Tự động sao chụp 2 mặt, Chụp tách trang, Tiếp tục quét, Tự đông chuyển khay (Cần lắp thêm PF-470 hoặc PF-471), Điều chỉnh độ đậm nhạt, Xử lý nền tối
Điều chỉnh đậm nhạt Tự động, Tùy chọn: 7 mức
Tỷ lệ phóng thu đính sẵn 5 mứch tu nhỏ/5 mức phóng to
Dải phóng thu 25 - 400 %; 1% mỗi bước
Nhân bản 1 – 999 bộ
Điều chỉnh hình ảnh Văn bản, Ảnh, Văn bản + Ảnh, Độ họa/Bản đồ, Copy/In
CHỨC NĂNG SCAN
Phương thức nén MMR /JPEG
Định dạng file PDF, PDF/A, JPG, TIFF, XPS
Tính năng Scan Quét màu vào các địa chỉ đã lưu, Hỗ trợ hoạt động trực tiếp, Mã hóa dữ liệu gửi đi, Gửi vào nhiều địa chỉ cùng lúc (e-mail, fax, SMB/FTP, in)
Loại bản gốc Văn bản, Ảnh, Văn bản + Ảnh, Tối ưu hóa cho OCR
Khổ bản gốc Tối đa A3/Ledger
Chức năng Scan Scan-to-email, Scan-to-FTP, Scan-to-SMB, Scan to USB Host, Network TWAIN, WIA, WSD scan
Độ phân giải scan 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi (256 thang cho mỗi màu)
Tốc độ quét 40 trang/phút (300 dpi, A4, đơn sắc), 20 trang/phút (300 dpi, A4, màu)
CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)
Chuẩn viễn thông ITU-T Super G3
Tốc độ Tối đa. 33.6 kbps
Tốc độ quét 2 giây (Quét nhanh, Bitmap)
Tốc độ truyền Dưới 3 giây
Mật độ quét Bình thường: 8 dot/mm x 3.85 line/mm, Đẹp: 8 dot/mm x 7.7 line/mm, Siêu đẹp: 8 dot/mm x 15.4 line/mm, Tuyệt đẹp: 16 dot/mm x 15.4 line/mm, Nửa sắc độ: 256 thang xám
Khổ bản gốc Tối đa A3/Ledger
Phương thức nén JBIG, MMR, MR, MH
Tính năng Fax Fax mạng, Gửi, nhận 2 mặt, Mã hóa gửi và nhận, Gửi và nhận polling, Quảng bá
KHAY GIẤY CHỌN THÊM
TÊN LOẠI LOẠI/KHỔ GIẤY DUNG LƯỢNG
PF-470 Khay giấy (1 khay) 60-163 g/m²; A3, A4, A5, B5, Letter, Legal, Custom (98x148 - 297x432 mm) 500 tờ
PF-471 Khay giấy (2 khay) 60-163 g/m²; A3, A4, A5, B5, Letter, Legal, Custom (98 x 148 - 297 x 432 mm) 1.000 tờ
DF-470 Bộ hoàn thiện 60–163 g/m²; A3, A4, A5, B5, Letter, Legal, Custom (98 x 148 - 297 x 432 mm), 3 vị trí dập ghim, tối đa 50 tờ A4 hoặc 25 tờ A3 500 tờ A4
AK-470 Cầu dẫn giấy Cầu dẫn giấy ra DF-470 (Buộc phải có khi lắp bộ hoàn thiện)  
CB-472 Chân kê thép Chân kê máy bằng thép có bánh xe  
VẬT TƯ TIÊU HAO
TÊN MÔ TẢ
TK-475 Mực siêu mịn có thể tạo được 15.000 bản in theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752. Hộp mực đi kèm máy mới có thể tạo được 3.000 bản in theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752

0943 888 223

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM
Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá