Fujixerox DocuCentre-VI C7771 CPS

180

Giá: Liên hệ

Số lượng:
Hotline:
Hỗ trợ Online:
Mr Việt:
Địa chỉ:
127/8 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM
Thông tin kỹ thuật
Thông số kỹ thuật cơ bản/Chức năng sao chụp
Loại Để bản/Dạng đứng
Bộ nhớ 4 GB (Tối đa 4 GB)
Dung lượng ổ cứng 160 GB hoặc lớn hơn (Dùng: 128 GB)
Độ phân giải quét 600 × 600 dpi
Độ phân giải in 1200 x 2400 dpi (Ảnh độ phân giải cao)
600 x 600 dpi (Văn bản / Văn bản-Ảnh / Ảnh / Bản đồ)
Thời gian sấy [Chế độ Plug-ins tích hợp bật / Dịch vụ tùy chỉnh]
36 giây hoặc ít hơn (dưới 30 giây nếu nguồn điện bật ) (nhiệt độ phòng là 23 độ C)
[Chế độ Plug-ins tích hợp tắt / Dịch vụ tùy chỉnh]
30 giây hoặc ít hơn (dưới 24 giây nếu nguồn điện bật ) (nhiệt độ phòng là 23 độ C)
Khổ bản gốc Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17") cho cả Tờ bản in và Sách
Khổ giấy Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 18" (305 x 457 mm), A3 [12 x 19" (305 x 483 mm) khi sử dụng Khay tay]
Tối thiểu: A5, Bưu thiếp (100 x 148 mm) [89 x 98 mm khi sử dụng Khay tay]
Xóa lề: Mép trên 4.0 mm, Mép dưới 2.0 mm, Mép phải/trái 2.0 mm
Định lượng giấy Khay gầm: 52 - 300 gsm
Khay tay: 52 - 300 gsm
Bản chụp đầu tiên (A4 ngang) Đen trắng: 3,3 giây; Màu: 4,1 giây
 
Tốc độ sao chụp (A4 ngang) (Màu và đen trắng) 70 trang/phút
 
Dung lượng khay giấy Chuẩn: 500 tờ x 2 Khay + 810 tờ + 1175 tờ + 90 tờ (Khay tay)
Tối đa: 5105 tờ (Kiểu Khay kép + HCF B1)
Khay giấy ra Phần trung tâm phía trên và phía dưới: 250 tờ (A4LEF)/khay
Nguồn điện AC220-240 V ±10%, 10 A, Thông thường 50/60 Hz
Tiêu thụ điện năng 2.2 kW (AC220 V ±10%); 2.4 kW (AC240 V ± 10%); Chế độ Ngủ: 0.5 W (AC230 V); Chế độ sẵn sàng: 111 W (AC230 V)
Kích thước Chiều rộng 663 x Chiều dài 793 x Chiều cao 1169 mm
Trọng lượng  156 kg
Chức năng in
Loại Tích hợp
Tốc độ in Tương tự tốc độ sao chụp
Độ phân giải in 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 1200 x 2400 dpi
PDL Chuẩn: PCL5, PCL6
Chọn thêm: Adobe PostScript 3
Hệ điều hành tương thích Windows  10 (32bit), Windows  10 (64bit), Windows  8.1 (32bit), Windows  8.1 (64bit), Windows 8 (32bit), Windows 8 (64bit), Windows 7 (32bit), Windows 7 (64bit), Windows Vista (32bit), Windows Vista (64bit), Windows Server 2012 R2 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2008 (32bit), Windows Server 2008 (64bit)
Mac OS X 10.11/10.10/10.9/10.8, Mac OS X 10.7/10.6
Giao diện Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB3.0
Chức năng Quét
Loại Quét màu
Độ phân giải quét 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Tốc độ quét (Với DADF) Tùy theo "Tốc độ quét" của Bộ nạp và đảo bản gốc tự động
Giao diện Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T
Chức năng Fax (Chọn thêm)
Khổ bản gốc Tối đa: A3, Văn bản dài (Dài nhất 600 mm)
Khổ giấy Tối đa: A3, 11 x 17”
Tối thiểu: A5
Thời gian truyền Từ 2 - 3 giây
Kiểu truyền ITU-T G3
Loại/Số line PBX, PSTN. Tối đa 3 line (G3-3port)

0943 888 223

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM
Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá